Lịch thi đấu
Hôm nay
18/01
Ngày mai
19/01
Thứ 3
20/01
Thứ 4
21/01
Thứ 5
22/01
Thứ 6
23/01
Thứ 7
24/01
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/01
Wolverhampton
Newcastle
0.86
0.75
-0.97
0.89
2.75
0.98
4.33
0.93
0.25
0.92
-0.93
1.25
0.79
4.70
0.88
0.75
-0.98
0.92
2.75
0.96
4.25
0.92
0.25
0.96
-0.86
1.25
0.74
4.30
16:30
18/01
Aston Villa
Everton
0.87
-0.75
-0.99
0.94
2.50
0.92
1.64
0.83
-0.25
-0.97
0.86
1.00
0.99
2.21
0.85
-0.75
-0.95
0.94
2.50
0.94
1.66
0.82
-0.25
-0.94
0.91
1.00
0.97
2.25
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/01
Parma
Genoa
0.91
0.00
0.97
0.90
2.00
1.00
2.75
0.92
0.00
0.97
0.84
0.75
-0.95
3.63
0.94
0.00
0.96
0.93
2.00
0.95
2.66
0.93
0.00
0.95
0.88
0.75
1.00
3.70
14:00
18/01
Bologna
Fiorentina
0.92
-0.25
0.96
0.94
2.50
0.92
2.17
-0.76
-0.25
0.64
0.97
1.00
0.87
2.80
0.97
-0.25
0.93
0.75
2.25
-0.88
2.26
-0.79
-0.25
0.67
0.99
1.00
0.89
2.81
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/01
Getafe
Valencia
0.74
0.00
-0.83
0.95
1.75
0.91
2.60
0.76
0.00
-0.89
-0.91
0.75
0.78
3.56
-0.85
-0.25
0.75
-0.97
1.75
0.85
2.61
0.76
0.00
-0.88
-0.88
0.75
0.76
3.60
15:15
18/01
Atletico Madrid
Deportivo Alaves
0.87
-1.25
-0.99
0.91
2.50
0.95
1.35
0.94
-0.50
0.91
0.83
1.00
-0.98
1.85
0.87
-1.25
-0.97
0.90
2.50
0.98
1.35
0.86
-0.50
-0.98
0.84
1.00
-0.96
1.86
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
18/01
VfB Stuttgart
Union Berlin
0.87
-0.75
-0.98
0.96
2.75
0.90
1.66
0.84
-0.25
-0.98
-0.87
1.25
0.74
2.20
0.88
-0.75
-0.98
0.80
2.50
-0.93
1.65
0.80
-0.25
-0.93
0.74
1.00
-0.86
2.23
16:30
18/01
Augsburg
Freiburg
-0.94
0.00
0.84
0.96
2.50
0.90
2.80
-0.99
0.00
0.84
0.91
1.00
0.94
3.44
-0.93
0.00
0.82
-0.99
2.50
0.87
2.90
-0.95
0.00
0.83
0.94
1.00
0.94
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
18/01
Santa Clara
Famalicao
0.97
0.00
0.89
0.88
2.00
0.97
2.80
0.95
0.00
0.88
0.82
0.75
-0.98
3.63
0.99
0.00
0.90
0.90
2.00
0.97
2.78
-0.97
0.00
0.81
0.85
0.75
0.99
3.80
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/01
Strasbourg
Metz
0.99
-1.25
0.87
0.92
3.00
0.93
1.42
0.97
-0.50
0.86
0.92
1.25
0.90
1.86
0.72
-1.00
-0.83
0.94
3.00
0.94
1.48
0.98
-0.50
0.90
-0.98
1.25
0.86
1.98
16:15
18/01
Rennes
Le Havre
0.80
-0.75
-0.93
-0.97
2.75
0.83
1.58
0.79
-0.25
-0.94
0.74
1.00
-0.89
2.10
16:15
18/01
Nantes
FC Paris
0.79
0.25
-0.91
0.99
2.50
0.86
2.95
-0.92
0.00
0.76
0.95
1.00
0.88
3.56
0.77
0.25
-0.88
-0.95
2.50
0.83
3.15
-0.89
0.00
0.77
-0.96
1.00
0.84
3.65
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
18/01
Sydney FC
Wellington Phoenix
-0.99
-1.00
0.89
0.98
3.00
0.90
1.57
0.75
-0.25
-0.87
0.97
1.25
0.89
2.04
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/01
KAA Gent
Anderlecht
0.88
0.25
0.99
0.83
2.50
-0.98
3.04
-0.85
0.00
0.71
0.76
1.00
-0.91
3.56
0.89
0.25
1.00
0.85
2.50
-0.98
2.81
-0.84
0.00
0.68
0.78
1.00
-0.94
3.65
15:00
18/01
FC Dender
Royal Antwerp
0.83
0.25
-0.95
0.81
2.25
-0.94
3.04
-0.87
0.00
0.73
0.97
1.00
0.86
3.70
0.82
0.25
-0.93
-0.95
2.50
0.82
2.82
-0.85
0.00
0.69
0.97
1.00
0.87
3.75
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/01
Kaiserslautern
Hannover
0.99
0.25
0.87
0.99
3.00
0.86
3.17
0.70
0.25
-0.83
0.96
1.25
0.87
3.56
-0.97
0.25
0.86
0.78
2.75
-0.92
3.25
0.72
0.25
-0.85
0.60
1.00
-0.74
3.65
12:30
18/01
Bochum
SV Darmstadt 98
0.86
0.00
-0.98
0.90
2.75
0.95
2.45
0.85
0.00
0.98
-0.93
1.25
0.77
2.98
0.88
0.00
-0.99
0.96
2.75
0.91
2.40
0.87
0.00
1.00
-0.90
1.25
0.77
2.94
12:30
18/01
Holstein Kiel
Paderborn
0.79
0.25
-0.91
0.87
2.75
0.98
2.79
-0.95
0.00
0.79
-0.94
1.25
0.79
3.27
-0.93
0.00
0.81
0.69
2.50
-0.83
2.80
-0.95
0.00
0.82
0.64
1.00
-0.78
3.25
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
17/01
Necaxa
Atlas (Mexico)
-0.93
-0.25
0.81
-0.92
1.75
0.78
10.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.74
-0.50
0.66
0.40
1.50
-0.50
6.70
-
-
-
-
-
-
-
23:07
17/01
Guadalajara Chivas
Queretaro
0.97
-0.25
0.93
0.81
2.75
-0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
0.53
-0.25
-0.61
-0.32
3.50
0.22
1.15
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
18/01
Heerenveen
Groningen
0.91
-0.25
0.95
0.86
2.75
0.99
2.13
-0.80
-0.25
0.67
-0.95
1.25
0.79
2.66
0.91
-0.25
0.98
0.70
2.50
-0.83
2.20
-0.83
-0.25
0.69
0.66
1.00
-0.79
2.56
13:30
18/01
Volendam
Utrecht
-0.96
0.50
0.83
0.91
2.75
0.93
4.23
0.89
0.25
0.94
-0.91
1.25
0.76
4.50
0.83
0.75
-0.94
0.97
2.75
0.90
4.30
0.92
0.25
0.95
-0.86
1.25
0.73
4.60
13:30
18/01
Heracles
Twente
0.97
1.00
0.90
0.97
3.00
0.88
5.35
0.74
0.50
-0.88
0.97
1.25
0.86
5.35
-0.78
0.75
0.67
0.73
2.75
-0.86
5.60
-0.85
0.25
0.72
-0.98
1.25
0.85
5.20
15:45
18/01
Feyenoord
Sparta Rotterdam
0.92
-1.50
0.94
0.99
3.50
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
0.70
-1.25
-0.81
0.75
3.25
-0.88
1.35
0.73
-0.50
-0.86
0.70
1.25
-0.83
1.73
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
18/01
Central Coast Mariners W
Perth Glory W
-0.99
-0.75
0.85
0.91
2.75
0.92
1.67
0.92
-0.25
0.93
-0.92
1.25
0.75
2.22
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
17/01
Tlaxcala
Cancun
-0.78
-0.25
0.66
-0.93
0.50
0.78
3.00
-
-
-
-
-
-
-
0.85
-0.25
-0.97
-0.80
1.25
0.66
2.26
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:06
18/01
Queretaro W
Monterrey W
0.86
1.75
-0.97
0.89
3.50
0.98
8.50
0.83
0.75
-0.97
0.92
1.50
0.89
6.75
0.83
2.00
0.93
0.92
3.50
0.84
9.10
0.95
0.75
0.79
0.97
1.50
0.77
6.90
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
18/01
Den Bosch
MVV Maastricht
0.95
-1.00
0.89
-0.99
3.50
0.82
1.50
-0.92
-0.50
0.75
1.00
1.50
0.78
1.94
0.93
-1.00
0.91
-0.98
3.50
0.80
1.56
0.99
-0.50
0.83
-0.93
1.50
0.73
1.99
13:30
18/01
RKC Waalwijk
Dordrecht
0.83
-0.75
-0.97
0.83
3.00
-0.99
1.56
0.78
-0.25
-0.95
0.85
1.25
0.93
2.04
0.84
-0.75
1.00
0.79
3.00
-0.97
1.65
0.79
-0.25
-0.97
0.85
1.25
0.95
2.12
13:30
18/01
Almere City
De Graafschap
0.94
-0.25
0.90
0.82
3.75
-0.98
2.05
0.73
0.00
-0.89
-0.98
1.75
0.77
2.45
0.93
-0.25
0.91
0.68
3.50
-0.86
2.07
0.71
0.00
-0.89
0.87
1.50
0.93
2.52
15:45
18/01
Eindhoven
Willem II
0.86
0.25
0.99
0.83
2.75
-0.99
2.85
-0.88
0.00
0.72
1.00
1.25
0.78
3.38
0.86
0.25
0.98
0.91
2.75
0.91
3.00
-0.90
0.00
0.72
0.64
1.00
-0.84
3.40
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/01
Lusitania FC
Maritimo
-0.93
0.25
0.80
0.98
2.25
0.85
3.70
0.67
0.25
-0.82
-0.88
1.00
0.69
4.50
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/01
Csikszereda
Botosani
0.85
0.75
1.00
-0.98
2.50
0.82
4.70
0.91
0.25
0.90
0.90
1.00
0.87
5.17
-0.88
0.50
0.71
0.96
2.50
0.86
4.05
0.92
0.25
0.90
0.94
1.00
0.86
4.85
15:45
18/01
FC Cluj
Otelul Galati
-0.96
-0.50
0.82
0.82
2.00
-0.99
1.91
-0.85
-0.25
0.70
0.77
0.75
-0.98
2.65
-0.94
-0.50
0.78
-0.96
2.25
0.78
2.06
-0.86
-0.25
0.68
-0.83
1.00
0.63
2.70
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/01
Servette
FC Zurich
-0.96
-0.75
0.82
-0.96
3.00
0.81
1.70
0.91
-0.25
0.90
0.97
1.25
0.81
2.22
-0.99
-0.75
0.88
-0.96
3.00
0.83
1.81
0.90
-0.25
0.97
-0.95
1.25
0.82
2.29
15:30
18/01
Basel
Sion
0.96
-0.75
0.88
0.95
3.00
0.88
1.65
0.88
-0.25
0.94
0.92
1.25
0.85
2.16
1.00
-0.75
0.89
0.97
3.00
0.90
1.75
0.85
-0.25
-0.98
-0.96
1.25
0.83
2.25
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/01
Kasimpasa
Antalyaspor
0.89
-0.25
0.96
0.96
2.25
0.87
2.08
0.63
0.00
-0.78
-0.90
1.00
0.71
2.79
14:00
18/01
Kocaelispor
Trabzonspor
0.89
0.00
0.95
0.81
2.25
-0.97
2.49
0.80
0.00
-0.98
0.96
1.00
0.82
3.17
14:00
18/01
Genclerbirligi
Samsunspor
0.83
0.25
-0.97
0.93
2.25
0.90
3.00
-0.88
0.00
0.72
-0.93
1.00
0.73
3.70
Giải Ngoại hạng Costa Rica
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
18/01
Puntarenas
Cartagines
0.76
-0.25
-0.94
0.95
2.50
0.85
5.00
0.47
0.00
-0.68
-0.54
1.50
0.26
41.50
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/01
Mirandes
FC Andorra
0.87
0.00
0.94
1.00
2.50
0.80
2.49
0.87
0.00
0.93
0.90
1.00
0.86
3.17
0.92
0.00
0.97
-0.93
2.50
0.80
2.55
0.90
0.00
0.94
0.98
1.00
0.86
3.25
15:15
18/01
Racing Santander
Las Palmas
-0.95
-0.25
0.78
0.95
2.50
0.84
2.26
0.74
0.00
-0.93
0.85
1.00
0.91
2.92
-0.92
-0.25
0.80
-0.99
2.50
0.86
2.40
0.70
0.00
-0.86
0.92
1.00
0.92
2.87
Giải Vô địch Primavera 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
18/01
Lecce U20
Bologna U20
0.79
0.00
0.99
0.89
2.75
0.85
2.30
0.79
0.00
0.95
-0.93
1.25
0.70
2.93
12:00
18/01
Cagliari U20
AS Roma U20
-0.97
0.50
0.76
-0.99
2.50
0.75
4.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/01
Pescara
Modena
0.88
0.75
0.90
0.78
2.50
0.95
4.57
0.92
0.25
0.82
0.72
1.00
-0.96
5.00
0.66
1.00
-0.78
0.90
2.50
0.97
4.20
-0.99
0.25
0.83
0.83
1.00
-0.99
5.00
16:15
18/01
Palermo
Spezia
0.92
-0.75
0.86
0.94
2.50
0.80
1.60
0.84
-0.25
0.90
0.86
1.00
0.88
2.22
0.94
-0.75
0.95
1.00
2.50
0.87
1.71
0.83
-0.25
-0.99
0.91
1.00
0.93
2.23
Cúp Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
18/01
Aberdeen
Raith Rovers
0.89
-1.00
0.89
0.77
2.50
0.98
1.44
-0.92
-0.50
0.69
0.72
1.00
-0.95
2.00
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/01
Levante Badalona W
Deportivo La Coruna W
0.91
-0.75
0.89
-0.80
2.50
0.62
1.69
0.85
-0.25
0.93
0.70
0.75
-0.90
2.28
11:00
18/01
Alhama W
Barcelona W
0.82
6.00
0.96
0.80
6.25
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
18/01
UD Tenerife W
Athletic Bilbao W
0.93
-0.25
0.85
0.92
2.25
0.82
2.13
0.63
0.00
-0.83
-0.92
1.00
0.69
2.89
15:00
18/01
Sevilla W
Real Sociedad W
0.83
1.00
0.95
0.98
2.75
0.77
5.75
-0.93
0.25
0.70
0.73
1.00
-0.97
5.75
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
18/01
Erzurum BB
Amed SK
0.90
0.00
0.90
0.92
2.25
0.82
2.56
0.89
0.00
0.89
-0.90
1.00
0.71
3.38
0.84
0.00
0.92
0.90
2.25
0.86
2.48
0.90
0.00
0.84
-0.88
1.00
0.62
3.35
13:00
18/01
Boluspor
Sariyer
0.99
-0.25
0.79
0.95
2.50
0.79
2.18
0.69
0.00
-0.91
0.87
1.00
0.87
2.88
-0.93
-0.25
0.69
0.92
2.50
0.84
2.31
0.75
0.00
0.99
0.91
1.00
0.83
2.93
16:00
18/01
Umraniyespor
Serik Belediyespor
0.86
-1.00
0.92
0.83
3.00
0.91
1.43
-0.96
-0.50
0.73
0.86
1.25
0.88
1.93
0.79
-1.00
0.97
0.82
3.00
0.94
1.48
1.00
-0.50
0.74
0.90
1.25
0.84
2.00
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
18/01
Bani Yas SC
Al Bataeh
0.87
-0.25
0.91
0.77
2.50
0.97
2.03
-0.83
-0.25
0.62
0.71
1.00
-0.94
2.66
15:45
18/01
Al Sharjah
Al Ittihad Kalba
0.86
-0.75
0.92
0.91
2.75
0.83
1.57
0.80
-0.25
0.95
-0.91
1.25
0.68
2.14
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
18/01
Eastern SC HK
Southern District RSA
0.96
-0.25
0.76
0.81
2.25
0.89
2.22
0.65
0.00
-0.93
0.96
1.00
0.72
2.94
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
18/01
Gzira United
Marsaxlokk
0.97
0.25
0.75
0.80
2.25
0.90
3.38
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch Pernambucano 1 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
17/01
Santa Cruz PE
Academica Vitoria
0.74
-1.00
0.83
0.75
2.25
0.86
1.43
0.91
-0.50
0.70
0.93
1.00
0.66
1.95
Cúp FA Nữ Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/01
Tottenham W
Leicester City W
0.92
-1.00
0.67
-
-
-
1.43
0.67
-0.25
0.96
0.64
1.00
0.96
1.94
Cúp Rio De La Plata quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:15
18/01
Penarol Montevideo
CA River Plate
0.77
0.25
0.81
0.76
2.25
0.85
2.98
-0.88
0.00
0.56
0.91
1.00
0.68
3.63
Giải vô địch Paulista A1 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:30
17/01
Palmeiras SP
Mirassol SP
0.81
-0.50
0.99
0.75
1.25
-0.97
1.73
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:15
18/01
Cerro Largo Capital
Rocha Capital
0.67
0.00
0.91
0.81
4.75
0.91
1.36
0.69
0.00
-0.97
0.86
3.50
0.86
1.12
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
17/01
San Lorenzo BA
Cerro Porteno
0.80
0.00
0.99
-0.59
0.50
0.35
5.17
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch Mineiro 1 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:30
17/01
URT
Pouso Alegre
0.61
0.00
-0.93
0.82
1.00
0.78
2.66
-
-
-
-
-
-
-
Mexico Liga MX U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:45
17/01
Tijuana U21
Atletico San Luis U21
0.71
0.00
0.94
0.85
1.25
0.76
2.63
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Mexico - Serie A
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
17/01
Sporting Canamy
Real Apodaca
0.68
0.25
0.98
0.65
4.75
0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
23:00
17/01
Tapachula
Deportiva Venados
0.75
0.25
0.90
0.70
5.00
0.91
4.12
-
-
-
-
-
-
-
00:00
18/01
Tigres De Alica
Colima
0.79
-1.25
0.85
0.85
4.25
0.76
-
0.70
-0.25
0.92
0.80
2.50
0.77
-
Giải Liga Thăng hạng Nicaragua
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
18/01
Juventus Managua
FC Esteli
0.98
-0.50
0.68
0.80
3.75
0.80
1.90
0.47
0.00
-0.76
-0.57
2.50
0.32
4.33
Giải hạng Nhất Suriname
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
17/01
Notch
Robin Hood
0.94
0.25
0.71
0.90
0.75
0.71
7.50
-
-
-
-
-
-
-
Uruguay League Cup
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
17/01
Nacional Montevideo
Cerro Largo
0.84
0.00
0.80
-0.69
2.50
0.43
5.00
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:23
18/01
Malaysia (S)
Brunei (S)
-0.93
-0.25
0.67
-0.95
1.50
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
00:28
18/01
Qatar (S)
Vietnam (S)
0.69
0.00
-0.95
0.98
0.75
0.77
3.38
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:28
18/01
Netherlands (S)
Spain (S)
0.91
-0.25
0.80
1.00
2.50
0.76
1.21
-
-
-
-
-
-
-